Sự cần thiết phải có TCVN "Hướng dẫn xả lũ sớm"
02/04/2026 09:24
SỰ CẦN THIẾT PHẢI CÓ TIÊU CHUẨN VIỆT NAM "HƯỚNG DẪN XẢ LŨ SỚM"
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu cực đoan, việc điều tiết hồ chứa không còn thuần túy là bài toán tích nước phục vụ sản xuất. Trận lũ lịch sử tại các lưu vực sông Miền Trung và Tây Nguyên những năm qua đã đặt ra một yêu cầu cấp bách: Làm thế nào để chủ động tạo dung tích đón lũ mà không gây nguy hiểm cho hạ du? Câu trả lời nằm ở khái niệm "Xả lũ sớm" (Pre-release), nhưng để thực hiện được điều này, chúng ta đang thiếu một hành lang kỹ thuật chuẩn mực.
1. Tổng quan về các quy định và hướng dẫn vận hành hồ chứa tại Việt Nam hiện nay
Hiện nay, việc vận hành hồ chứa tại Việt Nam đang được điều chỉnh bởi hai hệ thống văn bản chính:
Quy trình vận hành liên hồ chứa: Do Thủ tướng Chính phủ ban hành cho các lưu vực sông lớn, tập trung vào việc phối hợp giữa các hồ để cắt lũ cho hạ du.
Quy trình vận hành đơn hồ: Do Bộ chủ quản hoặc UBND tỉnh phê duyệt, tập trung vào an toàn đập và điều tiết nước tại chỗ.
Tuy nhiên, hầu hết các quy trình hiện nay vẫn dựa trên "Trạng thái mực nước tĩnh". Nghĩa là, chỉ khi mực nước hồ đạt đến một ngưỡng cao trình nhất định (mực nước đón lũ), chủ đập mới bắt đầu thực hiện các thao tác xả. Cách tiếp cận này mang tính thụ động, khiến hồ chứa dễ rơi vào tình thế "bất khả kháng" khi gặp các trận lũ có cường độ lớn và tập trung nhanh, buộc phải xả với lưu lượng lớn gây lũ nhân tạo cho hạ du.
2. Khó khăn và thách thức trong vận hành hồ chứa dưới tác động của lũ cực đoan
Những trận lũ lớn gần đây (như lũ tại Hà Tĩnh, Quảng Bình năm 2020 hay miền Trung năm 2022) đã chỉ ra những kịch bản mà quy trình hiện tại chưa lường hết:
Sự thiếu tin cậy của dự báo khí tượng: Mặc dù công nghệ dự báo đã tiến bộ, nhưng định lượng lượng mưa chính xác trên một tiểu lưu vực vẫn còn sai số. Khi chưa có tiêu chuẩn hướng dẫn, chủ đập không dám "xả trước" vì sợ sai dự báo dẫn đến thiếu nước cho mùa kiệt.
Áp lực tâm lý và rủi ro pháp lý: Việc xả lũ sớm khi trời chưa mưa to thường gây lo ngại cho cộng đồng hạ du. Nếu không có tiêu chuẩn quy định rõ "ngưỡng an toàn" và "quy trình miễn trừ trách nhiệm", các nhà quản lý vận hành sẽ chọn phương án an toàn nhất cho mình là giữ nước đến phút chót, vô tình gây rủi ro lớn hơn cho hạ du khi phải xả tràn dồn dập.
Hạ tầng thông tin chưa đồng bộ: Sự đứt gãy thông tin giữa mực nước hồ và khả năng chịu tải của lòng dẫn hạ du khiến việc xả sớm trở nên mạo hiểm.
3. Kinh nghiệm quốc tế về xả lũ sớm (Pre-release)
Các quốc gia có trình độ quản lý đập cao như Nhật Bản, Mỹ và Thụy Sĩ đã chuyển sang phương thức "Vận hành dựa trên dự báo" (Forecast-Informed Reservoir Operations - FIRO):
Nhật Bản: Sau thảm họa bão Hagibis (2019), Nhật Bản đã tiêu chuẩn hóa việc xả lũ sớm từ 3-7 ngày trước khi bão đổ bộ. Họ thiết lập các mô hình toán mô phỏng sự lan truyền sóng lũ hạ du để đảm bảo lưu lượng xả sớm luôn nằm trong ngưỡng chảy tràn của lòng dẫn.
Hoa Kỳ: Quân đoàn Kỹ sư Lục quân (USACE) áp dụng các chỉ số rủi ro để quyết định xả sớm. Họ coi dung tích hồ là một thực thể linh hoạt, có thể "vay mượn" trước dựa trên độ tin cậy của các mô hình dự báo mưa vệ tinh.
4. TCVN "Hướng dẫn vận hành xả lũ sớm" gồm các nội dung gì?
Dự thảo TCVN tập trung vào các quy chuẩn kỹ thuật giúp chủ đập chuyển trạng thái vận hành từ bị động sang chủ động thông qua 5 nhóm nội dung chính sau:
4.1. Tiêu chuẩn xác định "Thời điểm kích hoạt" xả lũ sớm
Tiêu chuẩn quy định các ngưỡng kích hoạt dựa trên dự báo khí tượng thay vì mực nước hồ hiện tại:
Dự báo mưa định lượng (QPF): Quy định ngưỡng lượng mưa dự báo trong 24h - 72h tới trên lưu vực.
Thời gian dẫn (Lead-time): Xác định khoảng thời gian tối thiểu từ khi có dự báo đến khi lũ về (thường là 3 ngày trước bão) để thực hiện xả sớm an toàn.
Mức độ tin cậy của dự báo: Quy định các cấp độ rủi ro để quyết định xả (ví dụ: khi xác suất mưa lớn vượt quá 70%).
4.2. Quy chuẩn tính toán "Dung tích cắt lũ chủ động"
Thay vì giữ mực nước ở mức dâng bình thường, tiêu chuẩn hướng dẫn cách "vay mượn" dung tích hồ:
Hạ thấp mực nước trước lũ: Phương pháp tính toán mức hạ thấp mực nước hồ dựa trên lượng lũ dự báo chảy về để tạo ra một "khoảng trống" đón lũ lớn nhất.
Bù đắp tài nguyên nước: Quy chuẩn về việc tích lại nước sau khi đỉnh lũ đã đi qua để đảm bảo không thiếu hụt nước cho mùa khô (một lo ngại lớn của các chủ đập hiện nay).
4.3. Quy trình kiểm soát "Sóng lũ hạ du" khi xả sớm
Đây là nội dung then chốt nhằm bảo vệ tuyệt đối hạ lưu:
Lưu lượng xả an toàn: Quy định lưu lượng xả sớm không được vượt quá khả năng chịu tải của lòng dẫn hạ du (thường dưới mức báo động 1 hoặc ngưỡng bắt đầu ngập khu dân cư).
Kiểm soát tốc độ gia tăng lưu lượng: Quy chuẩn về mức tăng lưu lượng xả theo giờ (m³/s/h) để người dân hạ du kịp thời ứng phó, tránh hiện tượng lũ nhân tạo đột ngột.
4.4. Hệ thống hạ tầng quan trắc và hỗ trợ ra quyết định (DSS)
Để xả lũ sớm thành công, tiêu chuẩn yêu cầu hạ tầng kỹ thuật phải đáp ứng:
Kết nối dữ liệu KTTV thời gian thực: Quy định việc tích hợp số liệu mưa vệ tinh, radar khí tượng vào mô hình toán của hồ chứa.
Mạng lưới trạm báo lũ hạ du: Bắt buộc thiết lập các trạm đo mực nước tại các vị trí xung yếu ở hạ du để phản hồi tức thì hiệu quả của việc xả sớm.
4.5. Cơ chế phối hợp và minh duyệt trách nhiệm
Tiêu chuẩn hóa việc giao tiếp giữa các bên theo mô hình "Phòng điều hành lũ liên hợp":
Giao thức thông tin: Quy định mẫu biểu và phương thức thông báo xả sớm cho chính quyền địa phương và cộng đồng (phát lệnh trước ít nhất 12h-24h).
Hồ sơ minh chứng: Quy chuẩn việc lưu trữ dữ liệu dự báo và trạng thái vận hành làm căn cứ pháp lý để bảo vệ chủ đập khi đã thực hiện đúng quy trình nhưng vẫn xảy ra thiên tai bất khả kháng.
5. Đối tượng hưởng lợi ích do có TCVN
Khi TCVN về "Hướng dẫn xả lũ sớm" được ban hành và áp dụng, lợi ích không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà còn tạo ra tác động tích cực lan tỏa đến nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Dưới đây là 4 nhóm đối tượng chính sẽ được hưởng lợi trực tiếp và gián tiếp:
5.1. Người dân và cộng đồng vùng hạ du (Nhóm hưởng lợi lớn nhất)
Đây là mục tiêu tối thượng của tiêu chuẩn. Khi có quy trình xả lũ sớm chuẩn hóa:
Giảm thiểu thiệt hại: Thay vì phải xả dồn dập khi lũ đã về sát đỉnh (gây lũ nhân tạo), hồ chứa sẽ xả dần từ trước. Điều này giúp mực nước hạ lưu dâng lên từ từ, không vượt quá khả năng chịu tải của lòng dẫn, từ đó bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân.
Chủ động ứng phó: Người dân có thêm "thời gian vàng" (từ 1-3 ngày) để di dời tài sản, gia súc và thu hoạch hoa màu trước khi lũ chính đổ về.
5.2. Chủ đập và Đơn vị quản lý vận hành hồ chứa
Tiêu chuẩn này đóng vai trò như một "lá chắn pháp lý" và "cẩm nang kỹ thuật":
Giải tỏa áp lực tâm lý: Hiện nay, chủ đập thường "sợ" xả sớm vì nếu dự báo sai dẫn đến thiếu nước cho mùa kiệt, họ phải chịu trách nhiệm. TCVN sẽ quy định rõ các ngưỡng kích hoạt, giúp họ tự tin hành động dựa trên cơ sở khoa học.
Minh bạch hóa trách nhiệm: Trong trường hợp xảy ra sự cố, TCVN là căn cứ để các cơ quan chức năng xác định chủ đập đã làm đúng quy trình hay chưa, giúp tránh những rủi ro pháp lý oan uổng.
5.3. Chính quyền địa phương và Ban chỉ huy PCTT & TKCN
Phối hợp đồng bộ: Tiêu chuẩn quy định rõ cơ chế thông tin liên lạc giữa hồ chứa và địa phương. Điều này giúp chính quyền không còn bị động trước các lệnh xả lũ bất ngờ.
Tối ưu hóa nguồn lực: Khi sóng lũ được kiểm soát và kéo dài thời gian truyền lũ, công tác cứu hộ, cứu nạn và điều tiết giao thông tại hạ du sẽ ít áp lực hơn, giảm chi phí ngân sách cho việc khắc phục hậu quả thiên tai.
5.4. Các đơn vị Tư vấn và Khoa học công nghệ
Thúc đẩy chuyển đổi số: TCVN yêu cầu phải có mô hình toán, hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS). Điều này tạo ra thị trường và động lực cho các đơn vị tư vấn, các nhà khoa học phát triển các sản phẩm dự báo, mô phỏng thủy văn chuyên sâu.
Chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu: Các doanh nghiệp cung cấp thiết bị quan trắc sẽ có một bộ quy chuẩn chung để sản xuất và lắp đặt, giúp hệ thống dữ liệu toàn ngành được đồng bộ.
5.6. Tóm tắt giá trị cốt lõi:
Đối tượng | Lợi ích chính |
Người dân hạ du | An toàn tính mạng, giảm thiệt hại tài sản |
Chủ đập | Có căn cứ kỹ thuật, giảm rủi ro pháp lý |
Chính quyền | Chủ động điều hành, phối hợp nhịp nhàng |
Nhà khoa học | Có hành lang để ứng dụng công nghệ mô hình toán |
Nói cách khác, TCVN xả lũ sớm chính là "bản hợp đồng an toàn" giữa chủ đập và xã hội, đảm bảo rằng hồ chứa không chỉ phục vụ lợi ích kinh tế (thủy điện, thủy lợi) mà còn thực hiện trọn vẹn trách nhiệm bảo vệ cộng đồng.
6. Kết luận
Xây dựng TCVN "Hướng dẫn vận hành xả lũ sớm" là bước đi tất yếu để chuyển đổi từ tư duy "ứng phó thiên tai" sang "chủ động quản trị rủi ro lũ lụt". Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật để tối ưu hóa dung tích hồ chứa, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ các nhà quản lý vận hành, đồng thời thực hiện đúng tinh thần của Luật Tài nguyên nước 2023: Vận hành hồ chứa phải lấy sự an toàn của nhân dân hạ du làm mục tiêu tối thượng.
Việc ban hành tiêu chuẩn này sẽ giúp các hồ chứa tại Việt Nam thoát khỏi cảnh "tiến thoái lưỡng nan" mỗi khi mùa mưa bão đến, biến những công trình đập trở thành những lá chắn lũ chủ động và tin cậy.
GS.TS Nguyễn Quốc Dũng
Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam (VNCOLD)