Kế hoạch KHCN và Đổi mới sáng tạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2026 - 2030 và định hướng sự tham gia của VNCOLD
13/04/2026 17:42
Kế hoạch KHCN và Đổi mới sáng tạo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2026 - 2030 và định hướng sự tham gia của VNCOLD
1. Tổng quan về Kế hoạch KHCN 5 năm (2026 - 2030)
Kế hoạch KHCN và Đổi mới sáng tạo (ĐMST) giai đoạn 2026 - 2030 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường được xây dựng nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Kết luận 213-KL/TW của Ban Bí thư. Đây là giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ các nghiên cứu đơn lẻ sang các Chương trình KHCN trọng điểm cấp Bộ, lấy chuyển đổi số và công nghệ hiện đại làm "giải pháp then chốt đột phá".
Kế hoạch đặt ra mục tiêu:
+ KHCN đóng góp trên 35% vào giá trị gia tăng của ngành.
+ Giải quyết các "Bài toán lớn" mang tính liên vùng, lưu vực và xuyên biên giới.
+ Hoàn thiện hệ sinh thái ĐMST, gắn kết chặt chẽ giữa 04 Cục quản lý chuyên ngành với các Viện, Trường và Doanh nghiệp.
2. Chi tiết các nội dung về An ninh nguồn nước và An toàn đập
Trong khung kế hoạch 5 năm, nội dung về An ninh nguồn nước (ANNN) và An toàn đập (ATĐ) được định vị là các "Bài toán lớn" mang tính sống còn, tập trung vào 3 trụ cột kỹ thuật:
n Dự báo và Cảnh báo sớm: Phát triển hệ thống mô hình số trị hiện đại, tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo tác động rủi ro thiên tai (hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt, sạt lở) theo thời gian thực. Đặc biệt chú trọng vấn đề nguồn nước xuyên biên giới và tác động của thời tiết cực đoan.
n Quản trị hạ tầng và Vận hành thông minh: Xây dựng hệ thống công cụ hỗ trợ ra quyết định (DSS) trên nền tảng công nghệ số.
+ Nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả điều tiết hồ chứa, tối ưu hóa phân phối nguồn nước đa mục tiêu.
+ Ứng dụng công nghệ, vật liệu mới trong sửa chữa, nâng cấp hồ chứa hiện có để thích ứng với biến động dòng chảy và đô thị hóa.
n Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật: Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn thiết kế, vận hành công trình khai thác nước trong bối cảnh cực đoan, đảm bảo an toàn đập dựa trên đánh giá rủi ro.
3. Cơ hội tham gia đóng góp của VNCOLD
Trong Dự thảo Kế hoạch về KHCN và Đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026 - 2030, nội dung về sự tham gia của các Hội và chuyên gia được quy định cụ thể tại các mục sau đây:
3.1 Về sự tham gia của các Chuyên gia (Huy động nguồn lực trí tuệ)
Nội dung này nằm tại Phần IV: Nhiệm vụ và giải pháp, mục 4. Phát triển nguồn nhân lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo:
Khoản 4.2: "Xây dựng cơ chế, chính sách đột phá để thu hút, sử dụng và trọng dụng đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học trình độ cao, đầu ngành trong và ngoài nước tham gia giải quyết các bài toán lớn của ngành..."
Khoản 4.3: "Hình thành và phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh, các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực tài nguyên nước, thủy lợi và phòng chống thiên tai để làm chủ công nghệ lõi và hỗ trợ ra quyết định."
3.2 Về sự phối hợp với các Hội chuyên ngành
Nội dung này được lồng ghép trong Phần V: Tổ chức thực hiện, mục 1. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Bộ:
Tại điểm 1.1 (về Vụ KHCN): Có nêu nhiệm vụ chủ trì phối hợp với các cơ quan liên quan: "Phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp (các Hội chuyên ngành) trong việc tư vấn, phản biện và giám sát độc lập các chương trình, nhiệm vụ KHCN trọng điểm."
Mục 3. Huy động nguồn lực xã hội: "Khuyến khích các Hội, Hiệp hội và Doanh nghiệp tham gia đầu tư, đặt hàng và chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất và quản lý."
3.3 Về vai trò của Chuyên gia trong các Hội đồng (Cơ chế thẩm định)
Nội dung này nằm trong Phần IV, mục 1. Đổi mới hệ thống quản lý và cơ chế hoạt động KHCN:
Khoản 1.2: "Đổi mới phương thức hoạt động của các Hội đồng tư vấn KHCN theo hướng tăng cường sự tham gia của các chuyên gia phản biện độc lập, chuyên gia quốc tế và đại diện đơn vị sử dụng kết quả nghiên cứu."
3.4 Về địa chỉ ứng dụng và Chuyển giao (Cơ chế 04 Cục)
Trong Phần Phụ lục (Danh mục các chương trình/bài toán lớn), tại cột "Sản phẩm dự kiến" và "Đơn vị chủ trì/phối hợp":
Văn bản ghi rõ: "Sản phẩm phải gắn với địa chỉ ứng dụng cụ thể tại các Cục quản lý chuyên ngành và có sự tham gia thẩm định của các chuyên gia đầu ngành trong quá trình thực hiện."
3.5 Định hướng sự tham gia của VNCOLD
Nhằm thực hiện đúng tinh thần tại Khoản 4.2, Phần IV và Mục 1, Phần V của Kế hoạch về việc huy động trí tuệ chuyên gia và phối hợp với các tổ chức nghề nghiệp, VNCOLD đề xuất Bộ cụ thể hóa cơ chế phối hợp ma trận giữa 04 Cục và các chuyên gia của Hội để giải quyết các bài toán lớn về an ninh nguồn nước..."
Với vị thế là tổ chức xã hội - nghề nghiệp tập hợp các chuyên gia đầu ngành, VNCOLD có thể tham gia đóng góp trực tiếp và hiệu quả vào Kế hoạch này thông qua các định hướng:
n Phản biện và Tư vấn "Bài toán lớn": VNCOLD đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ 04 Cục quản lý xác định "đầu bài" đặt hàng nghiên cứu gắn chặt với "Thực thể sống" (từng lưu vực sông cụ thể). Điều này giúp tránh tình trạng nghiên cứu rời rạc, đảm bảo sản phẩm có địa chỉ ứng dụng rõ ràng.
n Tiên phong trong Chuyển giao công nghệ Quốc tế: Thúc đẩy nội địa hóa công nghệ xả lũ sớm (Pre-release) và đục lỗ thân đập (Tunnel Spillways) từ Nhật Bản để nâng cao năng lực phòng lũ cho các hồ chứa miền Trung.
n Xây dựng hướng dẫn kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc gia về đánh giá an toàn đập dựa trên thông tin rủi ro.
n Đề xuất cơ chế Quản trị KHCN mới:
+ Vận động triển khai mô hình "Ma trận phối hợp" (4 Cục + 1 Đơn vị nghiên cứu) để giải quyết triệt để các bài toán lưu vực.
+ Đề xuất cơ chế đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công hàng năm thay cho kinh phí thường xuyên cũ, nhằm "giữ nhiệt" cho các hệ thống DSS sau khi nghiệm thu, đảm bảo các kết quả nghiên cứu luôn "sống" và được cập nhật dữ liệu liên tục.
n Xây dựng Định mức kinh tế - kỹ thuật: Tham gia xây dựng khung định mức cho các dịch vụ tư vấn hỗ trợ ra quyết định, tạo hành lang pháp lý để đẩy mạnh xã hội hóa trong quản lý vận hành hồ chứa.
4. Lời kết:
Kế hoạch KHCN 5 năm (2026-2030) của Bộ chính là cơ hội để VNCOLD khẳng định vai trò trí tuệ của mình. Bằng cách gắn nghiên cứu với thực tiễn lưu vực và thay đổi phương thức quản trị "đun nước - giữ nhiệt", VNCOLD sẽ góp phần quan trọng đưa KHCN trở thành động lực thực chất bảo đảm an ninh nguồn nước và an toàn đập quốc gia.