Dự thảo Thông tư Quy định lập và quản lý chi phí trong hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ cho chuyển đổi số và những khó khăn khi áp dụng vào quản lý an toàn đập
29/05/2026 07:42
Dự thảo Thông tư Quy định lập và quản lý chi phí trong hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ cho chuyển đổi số và những khó khăn khi áp dụng vào quản lý an toàn đập
Bộ Khoa học và Công nghệ đang lấy ý kiến dự thảo thông tư quy định việc lập và quản lý chi phí trong hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ cho chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước.Dự thảo quy định các nội dung về chi thường xuyên cho chuyển đổi số, xác định tổng mức đầu tư, dự toán dự án và dự toán thuê dịch vụ công nghệ số không có sẵn trên thị trường. Các khoản chi cho hoạt động chuyển đổi số bao gồm xây dựng, phát triển, nâng cấp, mở rộng, tích hợp, kết nối hệ thống số, nền tảng số, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, phát triển cơ sở dữ liệu; mua sắm trang thiết bị, dịch vụ số...
Dự thảo thông tư cũng quy định chế độ chi cụ thể cho việc thuê dịch vụ công nghệ số; quản lý, giám sát, vận hành, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật; mua sắm các sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng; số hóa thông tin, dữ liệu, tài liệu phục vụ chuyển đổi số.
Dự thảo Thông tư Quy định lập và quản lý chi phí trong hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ cho chuyển đổi số sử dụng ngân sách nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ (đang trong giai đoạn lấy ý kiến từ cuối tháng 5/2026) là bước hoàn thiện hành lang pháp lý tài chính phục vụ kỷ nguyên số.
Dưới đây là phần giới thiệu tổng quan, ứng dụng phác thảo cấu trúc chi phí cho một Hệ thống hỗ trợ ra quyết định liên hồ chứa (DSS), cùng những nhận xét về vướng mắc thực tế khi áp dụng.
1. Giới thiệu tổng quan về Dự thảo Thông tư
a. Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng
Phạm vi: Quy định chi tiết phương pháp xác định sơ bộ tổng mức đầu tư, dự toán kinh phí đối với các hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), mua sắm sản phẩm công nghệ số, và thuê dịch vụ chuyển đổi số không sẵn có trên thị trường.
Nguồn vốn: Áp dụng cho các dự án/nhiệm vụ sử dụng nguồn ngân sách nhà nước (cả vốn đầu tư công và kinh phí chi thường xuyên).
Đối tượng: Các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ và các bên liên quan tham gia thụ hưởng, thực hiện dòng vốn.
b. Triết lý cốt lõi của Dự thảo
Khác với các quy định thuần đầu tư xây dựng cơ bản, thông tư này đưa ra phương pháp định giá linh hoạt hơn cho tài sản số:
Cho phép sử dụng phương pháp chuyên gia, phương pháp so sánh hoặc tối thiểu 01 báo giá đối với các dịch vụ phần mềm đặc thù, chưa có định mức kinh tế kỹ thuật.
Quy định đồng bộ việc tính toán trọn gói từ khâu khởi tạo, mua sắm bản quyền cho đến chi phí quản trị, vận hành, bảo trì và đảm bảo an toàn thông tin hệ thống.
2. Giới thiệu Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) trong vận hành hồ chứa
Việc quản lý và vận hành hồ chứa đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt: từ mô hình truyền thống dựa trên kinh nghiệm, mang tính phản ứng và thụ động sang mô hình vận hành chủ động, tối ưu và an toàn dựa trên sức mạnh của dữ liệu thời gian thực và trí tuệ nhân tạo.
2.1. Thực trạng vận hành hồ chứa tại Việt Nam hiện nay
Hiện nay, cả nước có khoảng 7.315 đập, hồ chứa thủy lợi. Tuy nhiên, công tác vận hành đang đối mặt với nhiều bất cập lớn:
Hạ tầng quan trắc yếu và thiếu đồng bộ: Chỉ mới có khoảng 17% số hồ được lắp đặt thiết bị quan trắc khí tượng thủy văn chuyên dùng và thiết bị giám sát vận hành. Nhiều hồ chứa lớn vẫn chưa có đầy đủ thông tin hoặc thiết bị đã bị hư hỏng.
Vận hành dựa trên kinh nghiệm: Công tác điều hành liên hồ chứa hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu các công cụ hỗ trợ định lượng và dự báo tin cậy.
Dữ liệu phân tán: Nguồn dữ liệu phục vụ vận hành còn rời rạc, phần lớn được thu thập thủ công, thiếu chuẩn hóa và chưa được chia sẻ liên thông giữa các đơn vị quản lý.
Thách thức từ khí hậu cực đoan: Các đợt mưa lũ kỷ lục giai đoạn 2024-2025 (như bão Yagi) cho thấy các quy trình vận hành tĩnh hiện tại không còn phù hợp, khiến nhiều hồ rơi vào trạng thái quá tải và phải xả lũ khẩn cấp ngoài quy trình.
2.2. Kinh nghiệm thế giới
Các quốc gia tiên tiến đã sớm ứng dụng các hệ thống DSS thông minh để quản lý tài nguyên nước hiệu quả:
Hoa Kỳ: Sử dụng nền tảng RiverWare để mô phỏng các kịch bản vận hành phức tạp cho lưu vực sông Colorado.
Hà Lan: Phát triển hệ thống mã nguồn mở Delft-FEWS tích hợp radar và ảnh vệ tinh để dự báo thủy văn và điều hành hệ thống đê điều, hồ chứa.
Úc: Sử dụng nền tảng eWater Source trong quản lý tổng hợp tài nguyên nước cho lưu vực sông Murray-Darling.
Trung Quốc: Ứng dụng công nghệ Bản sao số (Digital Twin), dữ liệu lớn và AI để điều tiết lũ theo thời gian thực trên sông Trường Giang.
2.3. Tại sao phải xây dựng hệ thống DSS?
Xây dựng DSS là yêu cầu cấp bách nhằm:
ü Nâng cao năng lực ứng phó thiên tai: Chuyển từ "phản ứng" sang "chủ động" thông qua việc mô phỏng và dự báo sớm các kịch bản mưa lũ cực đoan.
ü Tối ưu hóa lợi ích đa mục tiêu: Cân bằng giữa các nhu cầu xung đột như cắt lũ, cấp nước nông nghiệp, phát điện và duy trì dòng chảy môi trường.
ü Thực hiện chuyển đổi số: Cụ thể hóa định hướng đột phá về công nghệ số trong ngành thủy lợi theo Nghị quyết số 57-NQ/TW.
ü Bảo đảm an toàn tuyệt đối: Giám sát an toàn đập và an toàn hạ du dựa trên dữ liệu định lượng, giúp ra quyết định nhanh, chính xác và minh bạch.
2.4. Khung công cụ DSS gồm những gì?
Một hệ thống DSS được cấu trúc gồm 4 thành phần chính:
Hệ thống quản lý dữ liệu (DMS): Thu thập, tổ chức và lưu trữ đa dạng các nguồn dữ liệu từ cảm biến IoT, vệ tinh, radar và dữ liệu vận hành lịch sử.
Hệ thống quản lý mô hình (MMS): Chứa các mô hình toán học về mưa-dòng chảy (như MIKE 11 NAM, TANK), mô hình thủy lực truyền lũ và các thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu.
Hệ thống quản lý tri thức (KMS): Tích hợp kiến thức chuyên gia, quy tắc nghiệp vụ và các bài học kinh nghiệm từ các tình huống lịch sử (như các trận lũ lớn quá khứ) để đưa ra khuyến nghị.
Giao diện người dùng (UI): Tích hợp bản đồ số WebGIS, dashboard điều hành trực quan hiển thị dữ liệu thời gian thực và các kịch bản mô phỏng.
2.5. Mục tiêu và Định hướng triển khai tại Việt Nam
Hệ thống DSS sẽ tích hợp sâu Trí tuệ nhân tạo (AI) để hiệu chỉnh sai số dự báo, tự động nhận dạng bất thường trong giám sát an toàn đập và hỗ trợ trợ lý số (AI Chatbot) giúp người vận hành truy vấn thông tin tức thời. Đây được kỳ vọng là mô hình mẫu để nhân rộng cho hơn 200 hồ chứa có cửa van điều tiết trên toàn quốc.
3. Phác thảo Chi phí Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) vận hành liên hồ chứa
Hệ thống DSS liên hồ chứa là một sản phẩm chuyển đổi số đặc thù, tích hợp dữ liệu thời gian thực (IoT), mô hình thủy văn thủy lực phức tạp và thuật toán thông minh. Áp dụng tinh thần của Dự thảo Thông tư, cấu trúc tổng mức chi phí (G{DSS}) được phác thảo qua 6 hạng mục cơ bản sau:
G{DSS} = G{TB} + G{PM} + G{TV} + G{QL} + G{K} + G{DP}
STT | Hạng mục chi phí | Nội dung cấu thành cụ thể cho Hệ thống DSS liên hồ chứa |
1 | Chi phí Thiết bị (G{TB}) | Mua sắm máy chủ (Server), hệ thống lưu trữ đám mây, máy trạm điều hành, màn hình hiển thị trung tâm (Video Wall), thiết bị mạng và bảo mật tường lửa vật lý. |
2 | Chi phí Phần mềm (G{PM}) | * Phần mềm thương mại: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (SQL/Oracle), bản quyền GIS, Windows Server. * Phần mềm nội bộ (Lõi DSS): Chi phí thuê/xây dựng thuật toán dự báo lũ, mô hình toán thủy văn, giao diện điều hành thời gian thực (xác định bằng phương pháp tính điểm chức năng - Function Point hoặc số lượng dòng lệnh). |
3 | Chi phí Tư vấn (G{TV}) | Chi phí khảo sát hiện trạng thủy văn, lập báo cáo nghiên cứu khả thi, tư vấn thiết kế chi tiết, lập hồ sơ mời thầu và chi phí giám sát thi công/kiểm thử phần mềm. |
4 | Chi phí Quản lý dự án (G{QL}) | Chi phí cho Ban quản lý dự án điều hành, tổ chức họp hội đồng thẩm định chuyên gia, nghiệm thu từng giai đoạn của hệ thống DSS. |
5 | Chi phí Khác (G{K}) | Chi phí đào tạo chuyển giao công nghệ cho cán bộ vận hành hồ chứa, chi phí kiểm toán độc lập, thẩm định giá và chi phí thuê đường truyền kết nối IoT từ các trạm quan trắc về trung tâm. |
6 | Chi phí Dự phòng (G{DP}) | Dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh (do thay đổi thuật toán hoặc biến động dữ liệu) và dự phòng trượt giá. |
4. Nhận xét về những khó khăn, vướng mắc khi áp dụng
Dù Thông tư mang tính mở đường, việc áp dụng thực tế đối với một hệ thống tích hợp sâu như DSS liên hồ chứa vẫn đối mặt với nhiều "điểm nghẽn":
a. Thách thức lớn trong định mức chi phí phần mềm nội bộ
Hệ thống lõi của DSS là các mô hình toán mô phỏng dòng chảy, thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu xả lũ. Đây là các tài sản trí tuệ đậm chất xám, rất khó để "đếm" bằng số lượng màn hình hay tính điểm chức năng (FP) theo cách truyền thống. Việc áp dụng phương pháp lấy báo giá gặp khó khăn vì rất ít nhà thầu trong nước đủ năng lực viết sâu về thủy văn thủy lực, dẫn đến không có đủ số lượng báo giá cạnh tranh, minh bạch theo luật đấu thầu.
b. Ranh giới mong manh giữa Đầu tư mới và Chi thường xuyên
Hệ thống DSS đòi hỏi cập nhật dữ liệu tự động, liên tục. Rất khó phân định rạch ròi đâu là chi phí "đầu tư mua sắm hệ thống ban đầu" và đâu là "chi phí vận hành, bảo trì, thau rửa dữ liệu hằng năm". Việc áp dụng các dòng vốn khác nhau (đầu tư công với chi thường xuyên) dễ khiến dự án bị xé lẻ hoặc tắc nghẽn thủ tục phê duyệt do chồng chéo thẩm quyền.
c. Chi phí bảo mật và bản quyền công nghệ cao
Vận hành hồ chứa liên quan trực tiếp đến an toàn hạ du và an ninh quốc gia, thuộc danh mục hệ thống thông tin quan trọng. Chi phí cho các giải pháp an toàn thông tin (đạt cấp độ 3 hoặc cấp độ 4) và việc thuê chuyên gia bảo mật thường rất cao và liên tục biến động, vượt qua các khung định mức trần mà ngân sách nhà nước thường áp cho các dự án CNTT thông thường.
d. Trách nhiệm rủi ro công nghệ của người phê duyệt
Sản phẩm chuyển đổi số có tỷ lệ rủi ro/lỗi sản phẩm (bugs) nhất định trong quá trình chạy thử nghiệm thủy văn thực tế. Tư duy quản lý chi phí nhà nước hiện tại yêu cầu "đúng định mức, hiệu quả tức thì", điều này tạo áp lực tâm lý rất lớn cho hội đồng thẩm định và chủ đầu tư khi phê duyệt chi phí cho các mô hình công nghệ có tính chất thử nghiệm, đổi mới sáng tạo như DSS.
Xem dự thảo thông tư ở đây: